giáp lai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu xác nhận sự liên kết giữa hai trang giấy: "giáp lai" là con dấu hoặc chữ ký được đóng (hoặc ký) xen giữa hai trang của một văn bản, sổ sách, nhằm chứng thực rằng các trang đó thuộc về cùng một tài liệu, không bị thay thế hoặc giả mạo.
- Hành động đóng dấu hoặc ký giáp lai: Trong ngữ cảnh hành chính, "giáp lai" cũng chỉ việc thực hiện thao tác đóng dấu hoặc ký tên vào chỗ nối giữa các trang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sổ hộ khẩu phải có đủ giáp lai giữa các trang để đảm bảo tính hợp pháp. (Sổ hộ khẩu cần có con dấu giáp lai giữa các trang để chứng thực không có sự can thiệp trái phép.)
- Người ký duyệt yêu cầu đóng thêm giáp lai vào tập hồ sơ. (Người có thẩm quyền yêu cầu thực hiện thao tác đóng dấu giáp lai vào tập hồ sơ.)
Hành động:
- Nhân viên văn thư phải giáp lai tất cả các trang của hợp đồng. (Nhân viên văn thư thực hiện việc đóng dấu hoặc ký giáp lai lên tất cả các trang của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đóng dấu giáp lai": thao tác sử dụng con dấu để tạo dấu giáp lai.
- Công chứng viên đóng dấu giáp lai vào bản sao văn bằng. (Công chứng viên thực hiện đóng dấu giáp lai lên bản sao văn bằng để xác nhận tính xác thực.)
"ký giáp lai": thao tác ký tên vào vị trí giáp ranh giữa hai trang.
- Giám đốc ký giáp lai vào từng cặp trang của quyết định. (Giám đốc ký tên vào chỗ nối giữa các trang của quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Giáp: (tính từ) ở vị trí liền kề, kề bên.
- Hai nhà ở giáp nhau. (Hai ngôi nhà nằm kề nhau.)
- Lai: (danh từ) chỗ nối, đường nối giữa hai vật.
- Đường lai giữa hai mảnh vải. (Đường nối giữa hai mảnh vải.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu giáp ranh: con dấu đóng ở ranh giới giữa các trang (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Ký tên giáp lai: hành động ký tên để xác nhận sự liên kết.
Thành ngữ liên quan
- Giáp lai đầy đủ: tình trạng văn bản có đủ dấu giáp lai giữa tất cả các trang, đảm bảo tính hợp lệ.
- Hồ sơ này có giáp lai đầy đủ nên được chấp nhận. (Hồ sơ này có dấu giáp lai giữa tất cả các trang, vì vậy được chấp nhận.)